辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hình nhân" (1件)

hình nhân
play
日本語 名人形(紙から作られた)
マイ単語
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。

swap_horiz 類語検索結果 "hình nhân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hình nhân" (1件)

Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。